베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đến thăm" (1)
đến thăm
영어
구visit
Tổng thống Nga Putin đến thăm Bắc Kinh.
Russian President Putin visited Beijing.
관련 단어 "đến thăm" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đến thăm" (9)
đông khách du lịch đến thăm
Many tourists visit
Chúng tôi đến thăm vườn thực vật.
We visit a botanical garden.
Tôi đến thăm người thân.
I visit my relatives.
Chúng tôi hoan nghênh bạn đến thăm.
We welcome your visit.
Hôm nay, Phó giám đốc sẽ đến thăm công ty
Today, the deputy director will visit the company.
Tôi được em đồng nghiệp đến thăm bệnh
I was visited by a junior colleague while I was sick.
Giáo hoàng Leo XIV đánh giá cao việc Chủ tịch Quốc hội đến thăm Vatican.
Pope Leo XIV highly appreciated the National Assembly Chairman's visit to the Vatican.
Tổng thống và phu nhân của ông đã đến thăm trường học.
The President and his wife visited the school.
Tổng thống Nga Putin đến thăm Bắc Kinh.
Russian President Putin visited Beijing.
